---
title: '"Besides, I shall never marry again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, I shall never marry again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ngoài ra, tôi sẽ không bao giờ tái giá nữa.
lang: en
en: 'Besides, I shall never marry again.'
vi: 'Ngoài ra, tôi sẽ không bao giờ tái giá nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 42876
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, I shall never marry again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, tôi sẽ không bao giờ tái giá nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, I shall never marry again. | Ngoài ra, tôi sẽ không bao giờ tái giá nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
