---
title: '"Besides, it''s a penny-ante game." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, it's a penny-ante game." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vả
  lại, đó chỉ là trò chơi con nít.
lang: en
en: 'Besides, it''s a penny-ante game.'
vi: 'Vả lại, đó chỉ là trò chơi con nít.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 247271
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, it's a penny-ante game.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vả lại, đó chỉ là trò chơi con nít.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, it's a penny-ante game. | Vả lại, đó chỉ là trò chơi con nít. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
