---
title: '"- Besides, it''s not a frame." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Besides, it's not a frame." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hơn
  nữa, nó không phải là đổ tội.
lang: en
en: '- Besides, it''s not a frame.'
vi: 'Hơn nữa, nó không phải là đổ tội.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 154726
---
## Câu tiếng Anh

**- Besides, it's not a frame.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hơn nữa, nó không phải là đổ tội.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Besides, it's not a frame. | Hơn nữa, nó không phải là đổ tội. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
