Câu tiếng Anh
Besides, it's rented.
Nghĩa tiếng Việt
Vả lại, phòng đó cho thuê rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides, it's rented. | Vả lại, phòng đó cho thuê rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Besides, it's rented.
Vả lại, phòng đó cho thuê rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Besides, it's rented. | Vả lại, phòng đó cho thuê rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn