---
title: '"Besides, none of it was true." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, none of it was true." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoài
  ra, không có gì trong đó là thật cả.
lang: en
en: 'Besides, none of it was true.'
vi: 'Ngoài ra, không có gì trong đó là thật cả.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 105993
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, none of it was true.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, không có gì trong đó là thật cả.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, none of it was true. | Ngoài ra, không có gì trong đó là thật cả. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
