---
title: >-
  "- Besides, nothing is settled between them yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- Besides, nothing is settled between them yet." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Ngoài ra, chưa có gì an bài giữa chúng cả.
lang: en
en: '- Besides, nothing is settled between them yet.'
vi: 'Ngoài ra, chưa có gì an bài giữa chúng cả.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310172
---
## Câu tiếng Anh

**- Besides, nothing is settled between them yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra, chưa có gì an bài giữa chúng cả.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Besides, nothing is settled between them yet. | Ngoài ra, chưa có gì an bài giữa chúng cả. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
