---
title: '"Besides, they''ve let you out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, they've let you out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Với
  lại, họ còn cho mày ra ngoài cơ mà.
lang: en
en: 'Besides, they''ve let you out.'
vi: 'Với lại, họ còn cho mày ra ngoài cơ mà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 198873
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, they've let you out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Với lại, họ còn cho mày ra ngoài cơ mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, they've let you out. | Với lại, họ còn cho mày ra ngoài cơ mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
