---
title: '"Besides, who is there to see me here?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Besides, who is there to see me here?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Bên cạnh đó. Có ai ngoài kia đâu mà xem ta ở đây?
lang: en
en: 'Besides, who is there to see me here?'
vi: Bên cạnh đó. Có ai ngoài kia đâu mà xem ta ở đây?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 98816
---
## Câu tiếng Anh

**Besides, who is there to see me here?**

## Nghĩa tiếng Việt

Bên cạnh đó. Có ai ngoài kia đâu mà xem ta ở đây?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Besides, who is there to see me here? | Bên cạnh đó. Có ai ngoài kia đâu mà xem ta ở đây? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
