---
title: '"- Besides, you weren''t well at the time." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Besides, you weren't well at the time." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Ngoài ra, ông không được khỏe vào lúc đó.
lang: en
en: '- Besides, you weren''t well at the time.'
vi: '- Ngoài ra, ông không được khỏe vào lúc đó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 64834
---
## Câu tiếng Anh

**- Besides, you weren't well at the time.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ngoài ra, ông không được khỏe vào lúc đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Besides, you weren't well at the time. | - Ngoài ra, ông không được khỏe vào lúc đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
