Câu tiếng Anh
Bets closed.
Nghĩa tiếng Việt
Cược đã đóng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bets closed. | Cược đã đóng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bets closed.
Cược đã đóng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bets closed. | Cược đã đóng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn