Câu tiếng Anh
Better give me that.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better give me that. | Đưa đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Better give me that.
Đưa đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better give me that. | Đưa đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn