Câu tiếng Anh
Better late than never.
Nghĩa tiếng Việt
Chậm còn hơn không.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better late than never. | Chậm còn hơn không. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Better late than never.
Chậm còn hơn không.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better late than never. | Chậm còn hơn không. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn