Câu tiếng Anh
- Better men than he -
Nghĩa tiếng Việt
- Những người còn hơn anh ta-
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Better men than he - | - Những người còn hơn anh ta- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Better men than he -
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Better men than he - | - Những người còn hơn anh ta- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn