Câu tiếng Anh
Better than the rest.
Nghĩa tiếng Việt
Tốt hơn phần còn lại của lớp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better than the rest. | Tốt hơn phần còn lại của lớp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Better than the rest.
Tốt hơn phần còn lại của lớp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Better than the rest. | Tốt hơn phần còn lại của lớp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn