Câu tiếng Anh
Beyond that cape over there.
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ mũi đất đằng kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beyond that cape over there. | Chỗ mũi đất đằng kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Beyond that cape over there.
Chỗ mũi đất đằng kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beyond that cape over there. | Chỗ mũi đất đằng kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn