---
title: '"Big brother. Big brother. Have lunch." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Big brother. Big brother. Have lunch." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Đại sư huynh, đại sư huynh ăn cơm thôi.
lang: en
en: Big brother. Big brother. Have lunch.
vi: 'Đại sư huynh, đại sư huynh ăn cơm thôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 4564
---
## Câu tiếng Anh

**Big brother. Big brother. Have lunch.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đại sư huynh, đại sư huynh ăn cơm thôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Big brother. Big brother. Have lunch. | Đại sư huynh, đại sư huynh ăn cơm thôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
