Câu tiếng Anh
- Bigamy.
Nghĩa tiếng Việt
- Vi phạm luật hôn nhân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bigamy. | - Vi phạm luật hôn nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bigamy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bigamy. | - Vi phạm luật hôn nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn