Câu tiếng Anh
Bigger than the last.
Nghĩa tiếng Việt
Lớn hơn lần trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bigger than the last. | Lớn hơn lần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bigger than the last.
Lớn hơn lần trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bigger than the last. | Lớn hơn lần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn