eword.vn </> .md

"Bijou Theater, back row." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Bijou Theater, back row.

Nghĩa tiếng Việt

Nhà hát Bijou, hàng ghế sau.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Bijou Theater, back row. Nhà hát Bijou, hàng ghế sau.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn