Câu tiếng Anh
Bind her wrist.
Nghĩa tiếng Việt
Băng bó cổ tay cô ấy lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bind her wrist. | Băng bó cổ tay cô ấy lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bind her wrist.
Băng bó cổ tay cô ấy lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bind her wrist. | Băng bó cổ tay cô ấy lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn