Câu tiếng Anh
Birth certificate.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, giấy khai sinh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Birth certificate. | Ồ, giấy khai sinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Birth certificate.
Ồ, giấy khai sinh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Birth certificate. | Ồ, giấy khai sinh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn