Câu tiếng Anh
Bite off a bandage, then.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy cắn một miếng băng đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bite off a bandage, then. | Hãy cắn một miếng băng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bite off a bandage, then.
Hãy cắn một miếng băng đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bite off a bandage, then. | Hãy cắn một miếng băng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn