Câu tiếng Anh
Bless her generous nature.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa ban phước cho sự hào phóng của cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless her generous nature. | Chúa ban phước cho sự hào phóng của cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bless her generous nature.
Chúa ban phước cho sự hào phóng của cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless her generous nature. | Chúa ban phước cho sự hào phóng của cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn