Câu tiếng Anh
Bless her heart.
Nghĩa tiếng Việt
Cầu Chúa ban phước bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless her heart. | Cầu Chúa ban phước bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bless her heart.
Cầu Chúa ban phước bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless her heart. | Cầu Chúa ban phước bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn