---
title: '"Bless his heart, to be sure." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Bless his heart, to be sure." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Người
  chiến hữu đáng mến.
lang: en
en: 'Bless his heart, to be sure.'
vi: Người chiến hữu đáng mến.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24574
---
## Câu tiếng Anh

**Bless his heart, to be sure.**

## Nghĩa tiếng Việt

Người chiến hữu đáng mến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Bless his heart, to be sure. | Người chiến hữu đáng mến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
