---
title: '"- Bless my soul." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Bless my soul." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thật kinh ngạc.'
lang: en
en: '- Bless my soul.'
vi: '- Thật kinh ngạc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24945
---
## Câu tiếng Anh

**- Bless my soul.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thật kinh ngạc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Bless my soul. | - Thật kinh ngạc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
