Câu tiếng Anh
Bless them that curse you.
Nghĩa tiếng Việt
Chúc phúc cho những kẻ nguyền rủa mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless them that curse you. | Chúc phúc cho những kẻ nguyền rủa mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bless them that curse you.
Chúc phúc cho những kẻ nguyền rủa mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bless them that curse you. | Chúc phúc cho những kẻ nguyền rủa mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn