---
title: '"- Bless you, Kringelein." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Bless you, Kringelein." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cầu phước
  cho ông, Kringelein.
lang: en
en: '- Bless you, Kringelein.'
vi: '- Cầu phước cho ông, Kringelein.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 17250
---
## Câu tiếng Anh

**- Bless you, Kringelein.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cầu phước cho ông, Kringelein.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Bless you, Kringelein. | - Cầu phước cho ông, Kringelein. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
