Câu tiếng Anh
- Bless you, Robin.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa phù hộ ngài, Robin.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bless you, Robin. | Chúa phù hộ ngài, Robin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bless you, Robin.
Chúa phù hộ ngài, Robin.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bless you, Robin. | Chúa phù hộ ngài, Robin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn