Câu tiếng Anh
"Blessed are the peacemakers."
Nghĩa tiếng Việt
"Phúc cho những người yêu hòa bình."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Blessed are the peacemakers." | "Phúc cho những người yêu hòa bình." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Blessed are the peacemakers."
"Phúc cho những người yêu hòa bình."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Blessed are the peacemakers." | "Phúc cho những người yêu hòa bình." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn