---
title: '"Blinder than me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Blinder than me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Kém hơn cả mình.'
lang: en
en: Blinder than me.
vi: Kém hơn cả mình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253729
---
## Câu tiếng Anh

**Blinder than me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kém hơn cả mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Blinder than me. | Kém hơn cả mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
