---
title: '"Blood curdling screams." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Blood curdling screams." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Những tiếng
  thét sặc máu.
lang: en
en: Blood curdling screams.
vi: Những tiếng thét sặc máu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 114778
---
## Câu tiếng Anh

**Blood curdling screams.**

## Nghĩa tiếng Việt

Những tiếng thét sặc máu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Blood curdling screams. | Những tiếng thét sặc máu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
