Câu tiếng Anh
- Blot gently.
Nghĩa tiếng Việt
Một vết mờ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Blot gently. | Một vết mờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Blot gently.
Một vết mờ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Blot gently. | Một vết mờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn