---
title: '"Blow your whistle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Blow your whistle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thổi còi đi.'
lang: en
en: Blow your whistle.
vi: Thổi còi đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 289820
---
## Câu tiếng Anh

**Blow your whistle.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thổi còi đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Blow your whistle. | Thổi còi đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
