Câu tiếng Anh
Bob Roller's conducting.
Nghĩa tiếng Việt
Bob Roller chỉ huy dàn nhạc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bob Roller's conducting. | Bob Roller chỉ huy dàn nhạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bob Roller's conducting.
Bob Roller chỉ huy dàn nhạc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bob Roller's conducting. | Bob Roller chỉ huy dàn nhạc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn