Câu tiếng Anh
Boltar's right.
Nghĩa tiếng Việt
Boltar chí phải.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Boltar's right. | Boltar chí phải. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Boltar's right.
Boltar chí phải.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Boltar's right. | Boltar chí phải. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn