Trang chủ › Ngân hàng câu Anh–Việt › "- Bombardment." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt "- Bombardment." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt Câu tiếng Anh - Bombardment. Nghĩa tiếng Việt Bỏ bom. Bản dịch Tiếng Anh Tiếng Việt - Bombardment. - Bỏ bom. Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn