Câu tiếng Anh
Bones a-coming up.
Nghĩa tiếng Việt
Xương ra đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bones a-coming up. | Xương ra đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bones a-coming up.
Xương ra đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bones a-coming up. | Xương ra đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn