Câu tiếng Anh
Bonsoir, mesdames.
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, quý bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bonsoir, mesdames. | Xin chào, quý bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bonsoir, mesdames.
Xin chào, quý bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bonsoir, mesdames. | Xin chào, quý bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn