---
title: '"- Booked up for a month ahead." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Booked up for a month ahead." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Khách đặt chỗ trước cho cả tháng.
lang: en
en: '- Booked up for a month ahead.'
vi: '- Khách đặt chỗ trước cho cả tháng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 257643
---
## Câu tiếng Anh

**- Booked up for a month ahead.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Khách đặt chỗ trước cho cả tháng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Booked up for a month ahead. | - Khách đặt chỗ trước cho cả tháng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
