Câu tiếng Anh
Borrow some more.
Nghĩa tiếng Việt
Vay mượn thêm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Borrow some more. | Vay mượn thêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Borrow some more.
Vay mượn thêm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Borrow some more. | Vay mượn thêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn