Câu tiếng Anh
Bottle. Bottle.
Nghĩa tiếng Việt
Bình Tử, Bình Tử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bottle. Bottle. | Bình Tử, Bình Tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bottle. Bottle.
Bình Tử, Bình Tử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bottle. Bottle. | Bình Tử, Bình Tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn