Câu tiếng Anh
- Bought, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Được mua về, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bought, sir. | - Được mua về, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bought, sir.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bought, sir. | - Được mua về, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn