Câu tiếng Anh
Bow to the master.
Nghĩa tiếng Việt
Chào ông chủ đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bow to the master. | Chào ông chủ đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bow to the master.
Chào ông chủ đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bow to the master. | Chào ông chủ đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn