Câu tiếng Anh
Bowed a tendon.
Nghĩa tiếng Việt
Bong dây chằng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bowed a tendon. | Bong dây chằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bowed a tendon.
Bong dây chằng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bowed a tendon. | Bong dây chằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn