Câu tiếng Anh
Boys, unload the things.
Nghĩa tiếng Việt
Các anh, dỡ đồ xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Boys, unload the things. | Các anh, dỡ đồ xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Boys, unload the things.
Các anh, dỡ đồ xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Boys, unload the things. | Các anh, dỡ đồ xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn