Câu tiếng Anh
Bracelets with pretty beads.
Nghĩa tiếng Việt
Vòng tay với những hạt cườm xinh xắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bracelets with pretty beads. | Vòng tay với những hạt cườm xinh xắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bracelets with pretty beads.
Vòng tay với những hạt cườm xinh xắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bracelets with pretty beads. | Vòng tay với những hạt cườm xinh xắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn