Câu tiếng Anh
Break his back.
Nghĩa tiếng Việt
Đập vỡ lưng anh ta đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break his back. | Đập vỡ lưng anh ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Break his back.
Đập vỡ lưng anh ta đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break his back. | Đập vỡ lưng anh ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn