Câu tiếng Anh
Break his neck.
Nghĩa tiếng Việt
Bẻ cổ anh ta đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break his neck. | Bẻ cổ anh ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Break his neck.
Bẻ cổ anh ta đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break his neck. | Bẻ cổ anh ta đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn