Câu tiếng Anh
Break it up, boys.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại, các chàng trai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break it up, boys. | Dừng lại, các chàng trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Break it up, boys.
Dừng lại, các chàng trai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break it up, boys. | Dừng lại, các chàng trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn